
Miguel Ibarra là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo AV Alta.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
7Đá chính
682Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
682Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 24 | 7 | 682 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 91% | 45% | 4 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/202 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | V | 5,80 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,99 |
| 14/09/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/2 | — | 5,79 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs FC Naples | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 3/4 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 2/4 | — | 7,82 |
| 06/08/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/08/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/12/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/05/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/12/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/05/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2018 | 28 | 875 nghìn € |
| 26/05/2019 | 29 | 875 nghìn € |
| 29/11/2019 | 29 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 675 nghìn € |
| 25/08/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 08/04/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 24/11/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 18/05/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 875 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực43