Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Freckleton

LASK LinzHậu vệJAM
23Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Miguel Freckleton là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—411390002187%66%006,88
Austrian Cup2026-2027—211700000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/107 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Freckleton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-2dự bị00000—0———
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0900021153/6027/11—6,91
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-6dự bị00000—0———
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-2dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasH 1-1900100334/4535/10—7,45
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ El SalvadorT 2-0900100198/10528/8—9,19
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HondurasB 0-1450020041/4612/4—7,10
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-3220000015/1801/1—6,16
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202421100 nghìn €
29/06/202521125 nghìn €
09/12/202522200 nghìn €
19/05/202622200 nghìn €
27/09/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026St Mirren F.C.LASK LinzChuyển nhượng—
23/07/2025Sheffield United U21St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2025Swindon TownSheffield United U21Cho mượn—
25/07/2024Sheffield United U21Swindon TownChuyển nhượng—
30/05/2024ChesterfieldSheffield United U21Cho mượn—
29/08/2023Sheffield United U21ChesterfieldChuyển nhượng—
30/05/2023Yeovil TownSheffield United U21Cho mượn—
22/03/2023Sheffield United U21Yeovil TownChuyển nhượng—
02/03/2023Wealdstone FCSheffield United U21Cho mượn—
10/11/2022Sheffield United U21Wealdstone FCChuyển nhượng—
22/12/2021Mangotsfield UnitedSheffield United U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Bristol Rovers U18Mangotsfield UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com