
Miguel Figueiredo là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SL Benfica B.
Tiểu sử Miguel Figueiredo
Miguel Figueiredo là tiền vệ 18 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Benfica U19 và mang quốc tịch Portugal. Cầu thủ sinh ngày 02/08/2008 và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,3 triệu €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, khi cầu thủ chuyển từ Benfica Sad U17 sang SL Benfica B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 163 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 38% | 2 | 0 | 3,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 3,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/100 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Portimonense SC | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/64 | 0 | 5/8 | V | 6,39 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/36 | 0 | 0/5 | — | 6,94 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs St. Gallen | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ St. Gallen | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 3/11 | — | 6,60 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/56 | 2 | 9/13 | V | 6,58 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 5/8 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2025 | 17 | 800 nghìn € |
| 23/06/2026 | 17 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Benfica Sad U17 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Casa Benfica Estarreja Formação | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực42