
Miguel Ferreira
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Miguel Ferreira là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 73% | 66% | 1 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/60 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 33/46 | 4 | 6/11 | V | 7,69 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/14 | 0 | 4/4 | — | 6,97 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 5 | 29/36 | 4 | 8/15 | — | 7,17 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 29/39 | 0 | 3/11 | — | 7,69 |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 24/38 | 1 | 3/8 | V | 6,04 |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 8/13 | 3 | 7/8 | — | 6,80 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 3-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 4/7 | Đ | 6,04 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 6 | 20/29 | 0 | 5/8 | V | 7,70 |
| 23/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 7-0 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9 | 34/43 | 2 | 8/15 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/08/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/04/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/08/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 20/02/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 27/07/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 29/11/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 24/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/01/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | East Bengal FC | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Bashundhara Kings | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2022 | Goiás EC | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Goiás Esporte Clube U20 | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |