
Miguel Fernandes là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Phonix Lubeck.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 348 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 55% | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 348 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Paderborn 07 | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/9 | 0 | — | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | — |
| 08/02/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/02/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/07/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/02/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/09/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/09/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Drochtersen/Assel | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SSV Jeddeloh | SV Drochtersen/Assel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Teutonia 05 | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SSV Jeddeloh | FC Teutonia 05 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | VFB Lubeck | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | St Pauli II | VFB Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | SV Schwarz-Gelb Bernburg | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Holstein Kiel | SV Schwarz-Gelb Bernburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Holstein Kiel U19 | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hamburger SV U17 | Holstein Kiel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |