Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Cardoso

Erzurumspor FKTiền vệPOR
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Miguel Cardoso là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—743312009589%36%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/111 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/41 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Cardoso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-0711021020/2201/5—7,74
10/10/2026Süper Lig@ AlanyasporH 0-0780011118/2414/10—6,29
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0661011225/2713/7V8,20
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-357002009/1014/12—5,88
05/09/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-026000009/1001/3—6,56
29/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 1-1190011010/1022/4—6,49
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-414002118/80——6,07
10/05/2026Süper Lig@ AlanyasporB 1-3900111425/3313/6—7,70
04/05/2026Süper Ligvs EyupsporH 1-1900141828/3211/9—7,70
25/04/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-0900020313/1504/12—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,7 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,6 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,1 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201621250 nghìn €
28/07/201622300 nghìn €
21/02/201722400 nghìn €
25/06/201723500 nghìn €
06/02/201823800 nghìn €
12/06/2018231,0 triệu €
30/08/2018241,2 triệu €
19/12/2018241,2 triệu €
13/06/2019241,5 triệu €
22/12/2019251,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
28/07/202026700 nghìn €
27/01/202126800 nghìn €
20/05/2021261,0 triệu €
11/10/2021271,2 triệu €
03/01/2022271,0 triệu €
30/03/2022271,2 triệu €
31/05/2022271,5 triệu €
26/10/2022281,8 triệu €
13/03/2023282,3 triệu €
07/06/2023282,7 triệu €
26/09/2023292,7 triệu €
20/12/2023292,8 triệu €
14/03/2024292,6 triệu €
30/05/2024292,5 triệu €
03/10/2024302,1 triệu €
22/12/2024302,2 triệu €
19/03/2025302,0 triệu €
17/06/2025302,0 triệu €
30/09/2025311,8 triệu €
16/12/2025311,8 triệu €
04/03/2026311,5 triệu €
20/05/2026311,5 triệu €
29/09/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026KayserisporErzurumspor FKHết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
03/08/2021Dynamo MoscowKayserisporChuyển nhượng—
29/06/2021Belenenses SADDynamo MoscowCho mượn—
17/08/2020Dynamo MoscowBelenenses SADChuyển nhượng—
29/06/2020FK Tambov-MDynamo MoscowCho mượn—
19/02/2020Dynamo MoscowFK Tambov-MChuyển nhượng—
30/08/2018CD TondelaDynamo MoscowHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
03/07/2016RC DeportivoCD TondelaChuyển nhượng—
29/06/2016CF Uniao MadeiraRC DeportivoCho mượn—
27/01/2016RC DeportivoCF Uniao MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2015Deportivo FabrilRC DeportivoChuyển nhượng—
31/12/2013Real SCDeportivo FabrilChuyển nhượng—
30/06/2013Real SC U19Real SCChuyển nhượng—
30/06/2012Casa Pia AC U19Real SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Benfica Sad U17Casa Pia AC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009CF Estrela da Amadora Sub-15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Benfica U15CF Estrela da Amadora Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2007Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2003UnknownBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com