
Miguel Cardoso là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 331 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 89% | 36% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/111 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/41 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/22 | 0 | 1/5 | — | 7,74 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 4/10 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/27 | 1 | 3/7 | V | 8,20 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 4/12 | — | 5,88 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 2 | 2/4 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | — | — | 6,07 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 25/33 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 8 | 28/32 | 1 | 1/9 | — | 7,70 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 13/15 | 0 | 4/12 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/08/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 28/07/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 13/03/2023 | 28 | 2,3 triệu € |
| 07/06/2023 | 28 | 2,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 2,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 2,8 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 2,6 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 2,1 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 04/03/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Kayserispor | Erzurumspor FK | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 03/08/2021 | Dynamo Moscow | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Belenenses SAD | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 17/08/2020 | Dynamo Moscow | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FK Tambov-M | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 19/02/2020 | Dynamo Moscow | FK Tambov-M | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | CD Tondela | Dynamo Moscow | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 03/07/2016 | RC Deportivo | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | CF Uniao Madeira | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 27/01/2016 | RC Deportivo | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Deportivo Fabril | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Real SC | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real SC U19 | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Casa Pia AC U19 | Real SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Sad U17 | Casa Pia AC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CF Estrela da Amadora Sub-15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Benfica U15 | CF Estrela da Amadora Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Unknown | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật72
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực38