
Miguel Borja là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
2,15Bàn/90 phút
41Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
7,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 209 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 56% | 53% | 0 | 1 | 7,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 7,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/55 (56%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/43 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | 68 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/19 | 1 | 8/16 | — | 7,91 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 7/11 | Đ | 5,94 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | 75 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 4/9 | — | 7,99 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 24 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/7 | 1 | 3/5 | — | 9,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 7,17 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 12 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 8,10 |
| 11/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,19 |
| 06/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | T 3-2 | 62 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 1/6 | V | 7,52 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | vs Dabba Al-Fujairah | T 4-2 | 86 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 16/21 | 0 | 2/5 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/09/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/01/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/01/2015 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/03/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 30/01/2017 | 24 | 2,8 triệu € |
| 29/10/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 15/01/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 4,8 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2022 | 29 | 3,7 triệu € |
| 25/10/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 30 | 4,5 triệu € |
| 03/10/2023 | 30 | 3,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 32 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 3,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 32 | 2,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Al-Wasl SC | Club America | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 22/01/2026 | River Plate | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Atletico Junior Barranquilla | River Plate | Hết hạn mượn 6.7M € | 6,7 triệu € |
| 31/12/2021 | Palmeiras - SP | Atletico Junior Barranquilla | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/12/2021 | Grêmio - RS | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 04/08/2021 | Palmeiras - SP | Grêmio - RS | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Atletico Junior Barranquilla | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Palmeiras - SP | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng 0.96M € | 960 nghìn € |
| 09/02/2017 | Atletico Nacional Medellin | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Inter Palmira | Atletico Nacional Medellin | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 19/01/2016 | Livorno | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Independiente Santa Fe | Livorno | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Livorno | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Olimpo Bahia Blanca | Livorno | Cho mượn | — |
| 15/07/2014 | Livorno | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Deportivo Cali | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Internacional de Bogota | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Deportivo Cali | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Inter Palmira | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 29/02/2012 | Deportivo Cali | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực55