
Miguel·Berry là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Charleston Battery.
Tiểu sử Miguel·Berry
Miguel·Berry là tiền đạo thi đấu cho Charleston Battery, quốc tịch Spain, sinh ngày 16/09/1997 và hiện 29 tuổi. Cao 190 cm, nặng 81 kg, chân thuận phải. Ở mùa 2026 tại USL Championship, Miguel·Berry ghi nhận 29 trận, 8 bàn thắng, 5 kiến tạo, 2233 phút thi đấu và điểm trung bình 6,79. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2022), hợp đồng đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Los Angeles Galaxy đến Charleston Battery vào ngày 11/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.233Phút
8Bàn thắng
5Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
28/73Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 24 | 2.233 | 8 | 0 | 5 | 73 | 28 | 73% | 45% | 6 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.233 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 28/73
- Sút trong vòng cấm
- 52
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 26/61
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/50
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/466 (73%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 26
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 119/263 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 88 / 104
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 50
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/11 | 1 | 3/12 | — | 7,79 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 4/5 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 15/22 | 1 | 4/12 | — | 5,35 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 18/24 | 0 | 3/6 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/18 | 0 | 5/9 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 18/24 | 0 | 2/7 | — | 8,18 |
| 03/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 12/17 | 0 | 10/13 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | 4/10 | — | 6,55 |
| 25/08/2026 | USL Championship | vs Miami FC | T 5-0 | 90 | 2 | 1 | 6 | 2 | 5 | 22/28 | 0 | 3/4 | — | 9,84 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6/11 | 0 | 4/7 | V | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Los Angeles Galaxy | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | Atlanta United | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn | — |
| 20/02/2023 | DC United | Atlanta United | Hết hạn mượn 0.14M € | 140 nghìn € |
| 19/07/2022 | Columbus Crew | DC United | Hết hạn mượn 0.296M € | 296 nghìn € |
| 02/07/2021 | San Diego Loyalty | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 27/05/2021 | Columbus Crew | San Diego Loyalty | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | San Diego Loyalty | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Columbus Crew | San Diego Loyalty | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Orange County Blues U23 | San Diego Toreros (University of San Diego) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | San Diego Toreros (University of San Diego) | Orange County Blues U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Orange County Blues U23 | San Diego Toreros (University of San Diego) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | San Diego Toreros (University of San Diego) | Orange County Blues U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Seattle Sounders B | San Diego Toreros (University of San Diego) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | San Diego Toreros (University of San Diego) | Seattle Sounders B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | San Diego Surf | San Diego Toreros (University of San Diego) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực47