
Miguel Baeza là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
566Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
566Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 566 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 85% | 46% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/187 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/19 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/39 | 0 | 5/9 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/32 | 2 | 3/6 | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 3/4 | — | 5,53 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 3/5 | — | 6,87 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,58 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 0/2 | — | 7,89 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 49 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 21/03/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 1/3 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2024 | RC Celta | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Mirandes | RC Celta | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | RC Celta | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rio Ave | RC Celta | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | RC Celta | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Ponferradina | RC Celta | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | RC Celta | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2020 | Real Madrid Castilla | RC Celta | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Madrid Youth | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Séneca CF U19 | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực39