
Miguel·Azeez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Carlisle United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.136Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1136Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
2,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.136 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 2,39 |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.136 phút · điểm TB 2,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Aldershot Town | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ AFC Fylde | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | B 2-5 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Forest Green Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Southend United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/06/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/08/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Morecambe | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2025 | Pas Giannina | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | CD Atlético Baleares | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Arsenal U21 | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Wigan Athletic | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Arsenal U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2023 | UD Ibiza | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Arsenal U21 | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Portsmouth | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Arsenal U21 | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |