Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Atienza

CD LeganesTiền vệESP
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Miguel Atienza là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Leganes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
749Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
749Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—997491004184%52%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/360 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/29 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/68 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Atienza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-3630010019/2322/7—6,10
03/10/2026La Liga 2@ Cadiz CFB 0-4610000039/4412/6—6,18
29/09/2026La Liga 2vs CastellonB 0-2900000043/5045/8—5,97
21/09/2026La Liga 2vs Granada CFT 3-2900010125/2803/8—6,62
14/09/2026La Liga 2@ TenerifeB 0-2900010050/5803/10—6,24
05/09/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 0-0900000032/3924/6—6,43
30/08/2026La Liga 2vs EldenseT 1-0901011049/5613/6—8,20
22/08/2026La Liga 2@ Real OviedoT 1-0900000016/2426/8—6,25
17/08/2026La Liga 2@ Girona FCH 1-1850000030/3838/9—6,46
31/05/2026La Liga 2vs Andorra CFT 1-0900000023/3057/10—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202122600 nghìn €
26/12/202122600 nghìn €
28/06/202223600 nghìn €
28/12/202223700 nghìn €
13/06/202324800 nghìn €
19/12/202324900 nghìn €
25/03/2024241,0 triệu €
23/06/2024251,0 triệu €
12/12/2024251,0 triệu €
23/06/2025261,0 triệu €
29/12/2025261,0 triệu €
21/06/2026271,0 triệu €
22/09/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Burgos CFCD LeganesChuyển nhượng—
07/07/2022EibarBurgos CFChuyển nhượng—
31/12/2020SD Eibar BEibarChuyển nhượng—
30/06/2018CF Fuenlabrada U19SD Eibar BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com