Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Angelo Da Silva Rocha

EstorilTiền vệPOR
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Miguel Angelo Da Silva Rocha là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Estoril.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—331600005285%30%216,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/57 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/20 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Angelo Da Silva Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/09/2026Primeira Liga@ BenficaB 1-245001005/812/4—6,07
16/08/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraB 0-2320022014/1500/5Đ5,53
08/08/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoH 1-1830020230/3414/11—6,61
17/05/2026Primeira Ligavs BenficaB 1-3780010028/3625/8—6,04
11/05/2026Primeira Liga@ AlvercaH 1-1720000047/5001/5—6,07
04/05/2026Primeira Liga@ Sporting BragaH 1-1900010044/4812/7V6,49
26/04/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoB 0-1900020032/3737/15—6,65
21/04/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 0-1730000129/3719/14—6,46
13/04/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-3630000028/3623/7—4,87
07/04/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 2-3651011027/3513/6—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201318250 nghìn €
30/07/201520150 nghìn €
13/03/201621200 nghìn €
29/09/201621300 nghìn €
21/02/2017221,0 triệu €
31/05/2017221,2 triệu €
11/10/2017224,0 triệu €
23/01/2018235,5 triệu €
03/06/2018235,5 triệu €
16/12/2018245,5 triệu €
06/03/2019249,0 triệu €
02/06/20192410,0 triệu €
18/12/2019259,0 triệu €
07/04/2020257,0 triệu €
14/10/2020257,0 triệu €
03/06/2021268,0 triệu €
15/12/2021279,0 triệu €
29/05/2022279,0 triệu €
01/11/2022279,0 triệu €
26/06/2023286,0 triệu €
24/10/2023285,0 triệu €
28/03/2024293,0 triệu €
01/05/2024293,0 triệu €
18/12/2024302,0 triệu €
29/05/2025302,0 triệu €
17/12/2025311,0 triệu €
27/05/202631800 nghìn €
28/09/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2024Al-Sadd Sports ClubEstorilChuyển nhượng—
30/04/2024Free PlayerAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
08/08/2023Stade Rennais FCFree PlayerTrở lại—
20/09/2022Free PlayerStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2022LOSC LilleFree PlayerTrở lại—
29/06/2018DijonLOSC LilleCho mượn—
30/08/2017LOSC LilleDijonChuyển nhượng—
30/06/2017Sporting BragaLOSC LilleHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2017LOSC LilleSporting BragaCho mượn—
30/01/2017Sporting BragaLOSC LilleChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
19/10/2016Braga BSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2016SC CovilhaBraga BChuyển nhượng—
30/06/2014Braga BSC CovilhaChuyển nhượng—
30/06/2013FC Paços de Ferreira U19Braga BChuyển nhượng—
30/06/2012Valencia U19FC Paços de Ferreira U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Gondomar SC Sub-17Valencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Gondomar SC Sub-15Gondomar SC Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Paços de Ferreira YouthGondomar SC Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com