
Miguel Alejandro Gómez Ortiz
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Miguel Alejandro Gómez Ortiz là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Club Deportivo Guadalajara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 60% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 127 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/99 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/53 | 7 | 12/20 | — | 7,47 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | T 5-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 2 | 3/6 | V | 6,55 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/3 | — | 7,40 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Seattle Sounders | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 37/43 | 0 | 5/9 | — | 6,63 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Dallas | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/3 | — | 6,91 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Club Deportivo Tapatío | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực43