Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miftahul Hamdi

PSIS SemarangTiền đạoINA
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Miftahul Hamdi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSIS Semarang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
133Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
133Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—3213310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 133 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201721100 nghìn €
04/07/201822100 nghìn €
30/04/20192375 nghìn €
26/12/20192475 nghìn €
15/11/202125200 nghìn €
21/07/202226175 nghìn €
09/03/202327175 nghìn €
16/08/202327175 nghìn €
15/02/202428150 nghìn €
14/07/202428125 nghìn €
17/11/202428125 nghìn €
10/03/202529150 nghìn €
19/11/202529150 nghìn €
19/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Adhyaksa FC BantenPSIS SemarangChuyển nhượng—
12/01/2026Persiraja AcehAdhyaksa FC BantenChuyển nhượng—
16/07/2024Persatuan sepak bola Indonesia KediriPersiraja AcehChuyển nhượng—
11/01/2023PSS SlemanPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
12/05/2022Persis Solo FCPSS SlemanChuyển nhượng—
31/03/2022Persita TangerangPersis Solo FCCho mượn—
05/01/2022Persis Solo FCPersita TangerangChuyển nhượng—
20/04/2021Persiraja AcehPersis Solo FCChuyển nhượng—
05/01/2020Bali UnitedPersiraja AcehChuyển nhượng—
31/12/2015Persiba BalikpapanBali UnitedChuyển nhượng—
31/12/2014Persiraja AcehPersiba BalikpapanChuyển nhượng—
31/12/2013Football School (Indonesia)Persiraja Banda Aceh YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com