
Mickaël Le Bihan
Tiền đạoFRA
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mickaël Le Bihan là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2014 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/11/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/06/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 16/12/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 02/06/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 05/01/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 10/11/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 10/03/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 01/06/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 26/10/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 22/08/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Frejus St-Raphael | Retired | Tự do | — |
| 06/08/2025 | Caen | Frejus St-Raphael | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Dijon | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AJ Auxerre | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | OGC Nice | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/08/2015 | Havre Athletic Club | OGC Nice | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2013 | CS Sedan-Ardennes | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CS Sedan-Ardennes B | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Lorient U18 | CS Sedan-Ardennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | ÉFC Fréjus Saint-Raphaël U18 | FC Lorient U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | ÉFC Fréjus Saint-Raphaël Jugend | ÉFC Fréjus Saint-Raphaël U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực44