
Mickael Biron là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Tiểu sử Mickael Biron
Mickael Biron là tiền đạo của Batman Petrolspor, mang quốc tịch France, sinh ngày 26/08/1997 và hiện 29 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 817 phút, 2 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,62. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 71 kg và thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 3,5 triệu € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, từ 1. FC Nürnberg đến Batman Petrolspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
817Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 817 | 2 | 0 | 1 | 15 | 6 | 76% | 40% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 817 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/188 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/20 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/126 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 62
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/9 | — | 6,19 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 25/31 | 4 | 7/16 | — | 8,45 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 2 | 3/10 | — | 6,15 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/10 | 2 | 5/16 | — | 5,67 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 4 | 6/14 | — | 5,94 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | 15 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 6,73 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/25 | 0 | 1/10 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 10/17 | — | 6,77 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 29/31 | 2 | 7/15 | V | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 26/10/2021 | 24 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 22/10/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/04/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Nürnberg | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | RWDM Brussels | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/12/2024 | Oud-Heverlee Leuven | RWDM Brussels | Cho mượn | — |
| 07/08/2024 | RWDM Brussels | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 15/07/2022 | KV Oostende | RWDM Brussels | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Nancy | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 02/07/2021 | KV Oostende | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Nancy | KV Oostende | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Epinal | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Golden Lion FC | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | New Star Ducos | Golden Lion FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Renens | New Star Ducos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Champagne Sports | FC Renens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực46