
michelle gutierrez là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Saint Louis Athletica (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
672Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
672Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 672 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 68% | 39% | 2 | 0 | 4,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 4,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/189 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/19 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/69 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 40
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/39 | 3 | 3/5 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 5 | 6/10 | — | 7,20 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 3 | 3/10 | — | 6,45 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 6 | 7/13 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 1/4 | V | 6,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club Necaxa (nữ) | T 2-0 | 78 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 8/17 | 0 | 2/8 | V | 7,40 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 6-1 | 62 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/14 | 2 | 2/7 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 1-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 1/4 | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tijuana (nữ) | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 2/8 | — | — |