
Michele Rocca là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lumezzane.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 644 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 83% | 40% | 2 | 0 | 4,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 4,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/225 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/61 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Carpi | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/4 | — | 5,70 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 33/36 | 1 | 2/4 | V | 7,00 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 35/38 | 1 | 2/7 | — | 7,60 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 2/7 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Renate AC | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 4/5 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 1 | 2/7 | V | 5,60 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Giana | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/28 | 0 | 6/14 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 6/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/05/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 03/01/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/01/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 18/06/2024 | 28 | 325 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.