
Michele Nardi là thủ môn 40 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Tre Fiori.
Tiểu sử Michele Nardi
Michele Nardi là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Tre Fiori, mang quốc tịch Italy và hiện 40 tuổi. Michele Nardi cao 182 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 2 trận với 180 phút thi đấu và điểm trung bình 5,60. Ở giải San Marino Campionato di Calcio, cầu thủ này có 5 trận. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, giá trị cao nhất là 300 nghìn € (2022), và hợp đồng được ghi nhận đến 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Marino Campionato di Calcio | — | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
San Marino Campionato di Calcio · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Larne FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Larne FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Pyunik | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2017 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/12/2018 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/06/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/12/2019 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/08/2020 | 34 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 20/12/2021 | 35 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 38 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 22/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.