
Michele Marconi là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASD Alcione.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
43%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 161 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 43% | 76% | 0 | 0 | 4,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/32 (43%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/21 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 9/13 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Trento | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Renate AC | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/17 | 0 | 6/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/05/2008 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/06/2009 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/08/2009 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/02/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2010 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2011 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/12/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2012 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/06/2013 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/07/2014 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/02/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/06/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/01/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/06/2016 | 27 | 325 nghìn € |
| 11/12/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/06/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/06/2018 | 29 | 275 nghìn € |
| 12/12/2018 | 29 | 275 nghìn € |
| 18/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 20/08/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 21/02/2021 | 31 | 550 nghìn € |
| 23/06/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 225 nghìn € |
| 18/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2024 | Avellino | ASD Alcione | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | SudTirol | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Alessandria | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Pisa | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2018 | Alessandria | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Lecce | Alessandria | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Alessandria | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Venezia | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Alessandria | Venezia | Cho mượn | — |
| 19/08/2013 | Venezia | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2012 | Spal | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2011 | Atalanta | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Us Pergolettese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Atalanta | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | Pavia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Atalanta | Pavia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Lecco | Atalanta | Cho mượn | — |
| 20/01/2010 | Atalanta | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Lumezzane | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | Atalanta | Lumezzane | Chuyển nhượng 0.02M € | 20 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực46