
Michele Emmausso
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Michele Emmausso là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
519Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 519 | 3 | 1 | 1 | 23 | 8 | 74% | 53% | 1 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/216 (74%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/62 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Salernitana | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 22/34 | 2 | 9/14 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | T 3-2 | 81 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 29/39 | 1 | 5/10 | — | 8,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Altamura | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 36/47 | 1 | 6/9 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/25 | 0 | 3/10 | Đ | 6,10 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 23/31 | 0 | 3/7 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 6/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/06/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 225 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Scafatese Calcio 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2026 | Audace Cerignola | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Foggia | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | ACR Messina | Foggia | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 18/07/2023 | AZ Picerno ASD | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Potenza | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Campobasso FC | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Lecco | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Catania FC | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2020 | Vibonese | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Genoa | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cuneo | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Genoa | Cuneo | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Reggina | Genoa | Cho mượn | — |
| 08/07/2018 | Genoa | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | ACN Siena Youth | Genoa | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Genoa | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Taranto Sport | Genoa | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Genoa U20 | Taranto Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | US Boys Caivanese | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |