Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michele Di Gregorio

Bournemouth AFCThủ mônITA
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Michele Di Gregorio là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bournemouth AFC.

Tiểu sử Michele Di Gregorio

Michele Di Gregorio, 29 tuổi, là thủ môn người Italy hiện khoác áo Bournemouth AFC. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 27/07/1997. Trong mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận gồm 1 trận, 90 phút thi đấu, 1 pha cứu thua và điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường hiện ở mức 8,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 18,0 triệu € (2025). Ngày 24/08/2026, cầu thủ chuyển đến Bournemouth AFC từ Juventus với phí 1,3 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Cứu thua
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119010094%—006,85
Cúp C2 châu Âu2026-2027—119000086%—006,75
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michele Di Gregorio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanT 3-09000013/150——6,75
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 2-0dự bị000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 3-0dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-5dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolB 0-1dự bị000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Real SociedadT 2-1dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2dự bị000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Lincoln CityT 4-09010418/190——6,85
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedH 2-2dự bị000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20141775 nghìn €
16/06/20151775 nghìn €
26/11/20151850 nghìn €
07/06/20161850 nghìn €
25/06/201719150 nghìn €
18/12/201720450 nghìn €
19/06/201820600 nghìn €
12/12/201821500 nghìn €
18/06/201921450 nghìn €
29/12/2019221,3 triệu €
07/04/2020221,0 triệu €
20/08/2020233,0 triệu €
21/02/2021233,0 triệu €
23/06/2021233,5 triệu €
28/12/2021243,5 triệu €
05/06/2022243,8 triệu €
26/09/2022254,5 triệu €
10/11/2022254,5 triệu €
20/03/2023257,0 triệu €
14/06/2023258,0 triệu €
19/12/20232612,0 triệu €
11/03/20242615,0 triệu €
04/06/20242618,0 triệu €
17/12/20242718,0 triệu €
16/06/20252718,0 triệu €
22/12/20252818,0 triệu €
23/03/20262814,0 triệu €
28/05/20262810,0 triệu €
06/10/2026298,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026JuventusBournemouth AFCChuyển nhượng 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2025MonzaJuventusHết hạn mượn 14.3M €14,3 triệu €
29/06/2025JuventusMonzaCho mượn—
04/07/2024MonzaJuventusChuyển nhượng 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2022Inter MilanMonzaHết hạn mượn 5.9M €5,9 triệu €
29/06/2022MonzaInter MilanCho mượn—
31/08/2020Inter MilanMonzaChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/08/2020Nuovo Pordenone FC 2024Inter MilanCho mượn—
09/07/2019Inter MilanNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
29/06/2019NovaraInter MilanCho mượn—
23/08/2018Inter MilanNovaraChuyển nhượng—
07/08/2018AvellinoInter MilanCho mượn—
03/07/2018Inter MilanAvellinoChuyển nhượng—
29/06/2018Renate ACInter MilanCho mượn—
06/07/2017Inter Milan U19Renate ACChuyển nhượng—
30/06/2014Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Inter Milan YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực75
  • Chỉ số 178
  • Chỉ số 260
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 376
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com