
Michele Collocolo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cremonese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 150 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 43% | 0 | 0 | 6,39 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | 16% | 0 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/51 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | @ Pisa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Arezzo | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/6 | — | 6,09 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 1/5 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Serie B | @ Cesena | H 2-2 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/23 | 4 | 4/5 | — | 6,82 |
| 07/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 6,37 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Sampdoria | T 2-0 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/6 | — | 7,45 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 5,77 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 15/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/06/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/02/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 1,4 triệu € |
| 19/03/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 3,2 triệu € |
| 10/10/2023 | 23 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 2,4 triệu € |
| 30/09/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực51