
Michele Cerofolini là thủ môn 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
44Cứu thua
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 44 | 3 | 7 | 73% | 100% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,08
Thủ môn
- Cứu thua
- 44
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/356 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/154 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Crotone | H 0-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 8,19 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | — | — | 7,30 |
| 05/10/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 0 | 22/42 | 0 | — | V | 6,10 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/40 | 0 | 1/1 | — | 7,90 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/40 | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Potenza | H 0-0 | 90 | 9 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | — | — | 8,69 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 31/38 | 0 | 2/2 | — | 7,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Casarano | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 1/1 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Cavese | T 3-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/06/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 275 nghìn € |
| 17/06/2020 | 21 | 275 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Frosinone | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Fiorentina | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Alessandria | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Fiorentina | Alessandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | A.C. Reggiana 1919 | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Fiorentina | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | US Casertana 1908 | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Fiorentina | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bisceglie 1913 | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Fiorentina | Bisceglie 1913 | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Cosenza Calcio 1914 | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Fiorentina | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fiorentina Primavera | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2016 | Fiorentina U20 | Fiorentina Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fiorentina Youth | Fiorentina U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 171
- Chỉ số 239
- Chỉ số 463
- Chỉ số 359