Michele casali là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Desenzano Calvina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
894Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 894 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 66% | 1 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/445 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/44
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/116 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/44 | 4 | 7/13 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Treviso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/23 | 6 | 14/19 | — | 8,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Renate AC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Novara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 4 | 6/9 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 7 | 12/18 | — | 7,50 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Carpi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 3 | 4/8 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 7 | 10/16 | V | 7,90 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/63 | 6 | 7/10 | — | 7,30 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/73 | 1 | 5/6 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 5 | 8/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 26/02/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.