
Michele Camporese
Hậu vệITA
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Michele Camporese là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ITA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/11/2009 | 17 | 75 nghìn € |
| 06/12/2010 | 18 | 600 nghìn € |
| 09/01/2011 | 18 | 2,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/01/2013 | 20 | 2,2 triệu € |
| 18/06/2013 | 21 | 1,6 triệu € |
| 28/01/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2014 | 22 | 1,6 triệu € |
| 09/02/2015 | 22 | 1,4 triệu € |
| 28/06/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/11/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/01/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 1,1 triệu € |
| 28/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Free player | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2026 | Livorno | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2026 | Free player | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Milan Futuro | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2025 | Cosenza Calcio 1914 | Milan Futuro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Feralpisalo | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cosenza Calcio 1914 | Feralpisalo | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Feralpisalo | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Reggina | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cosenza Calcio 1914 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Nuovo Pordenone FC 2024 | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Foggia | Nuovo Pordenone FC 2024 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benevento | Foggia | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | Foggia | Benevento | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Benevento | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Empoli | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2015 | Fiorentina | Empoli | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | Bari | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 10/08/2014 | Fiorentina | Bari | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh61
- Thể lực48