
Michele Cali là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Renate AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
552Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 552 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 552 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/03/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/07/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/01/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/01/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/06/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/01/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/02/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2024 | Lumezzane | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Ravenna | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | SC Caronnese | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Virtus Bergamo | SC Caronnese | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2017 | Caravaggio | Virtus Bergamo | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2016 | Free Player | Caravaggio | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Albinoleffe | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2012 | AlbinoLeffe Primavera | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2011 | Monza Giovanili | AlbinoLeffe Primavera | Chuyển nhượng | — |