
Michele Ambrosini
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Michele Ambrosini là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Folgore Caratese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 71% | 0 | 0 | 4,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 4,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/34 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Treviso | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | — |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Giana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | B 2-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 3 | 3/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Albinoleffe | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Pontedera | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Genoa U20 | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Virtus Bergamo | Genoa U20 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2020 | Virtus Bergamo Youth | Virtus Bergamo | Chuyển nhượng | — |