
Michel Zanata Dreifke
23Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Michel Zanata Dreifke là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/03/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2025 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Ittihad Kalba FC | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Dibba Al-Hisn | Ittihad Kalba FC | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Ittihad Kalba FC | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Al Orooba(UAE) | Ittihad Kalba FC | Cho mượn | — |
| 11/02/2025 | Ittihad Kalba FC | Al Orooba(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | Ferroviária U20 | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực50