
Michel Zabaco
Hậu vệESP
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Michel Zabaco là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | B 0-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 2/2 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/02/2016 | 27 | — |
| 31/07/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/01/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 28/05/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Northeast United FC | Free Player | Trở lại | — |
| 19/07/2023 | Burgos CF | Northeast United FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | UD Logrones | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Ponferradina | UD Logrones | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/07/2018 | FC Cartagena | Ponferradina | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/07/2016 | Almeria | FC Cartagena | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Cultural Leonesa | Almeria | Cho mượn | — |
| 29/01/2016 | Almeria | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Almeria B | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletico de Madrid B | Almeria B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2010 | Atlético Madrid C | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Atletico de Madrid U19 | Atlético Madrid C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực58