
Michel Simon Ludwig là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Helmond Sport.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
943Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 943 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 88% | 54% | 3 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 943 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 397/449 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/83 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 28
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 2 | 3/6 | V | 5,93 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-3 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 44/51 | 1 | 3/7 | V | 7,81 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 5 | 6/10 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 2 | 3/8 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/40 | 1 | 3/5 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/48 | 4 | 9/14 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 4-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 60/62 | 1 | 2/7 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 3 | 6/6 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 2/6 | V | 6,39 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực45