
michel angeron poon
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
michel angeron poon là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo Portland Hearts of Pine.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
24Đá chính
2.138Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2138Phút/bàn
2/22Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 30% | 2 | 0 | 6,32 |
| USL League One | 2026 | — | 27 | 22 | 1.915 | 1 | 0 | 0 | 19 | 2 | 87% | 50% | 7 | 0 | 6,55 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/105 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
USL League One · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.915 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 998/1146 (87%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 77/135 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/63
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/208 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 81
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/45 | 1 | 3/10 | V | 6,01 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 24/25 | 5 | 5/7 | — | 6,89 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Curaçao | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 2/3 | V | 6,42 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 1/4 | V | 5,80 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/37 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 4/10 | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/43 | 1 | 3/8 | — | 7,03 |
| 07/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 2 | 4/8 | V | 5,88 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 2-3 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/41 | 0 | 0/2 | V | 7,51 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 1-4 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/53 | 3 | 5/12 | V | 6,17 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực47