
Michel Adopo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
747Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 84% | 44% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 31% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/259 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 0 | 2/6 | — | 5,72 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 4 | 6/7 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 4/9 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/32 | 1 | 2/5 | — | 7,09 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 31/36 | 0 | 2/7 | — | 6,93 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/4 | V | 5,91 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/36 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 40/44 | 0 | 3/7 | — | 7,70 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 4/12 | — | 6,67 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ AC Milan | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 3 | 3/6 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/10/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 26 | 8,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Atalanta | Cagliari | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 29/06/2025 | Cagliari | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | Atalanta | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Torino | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Viterbese | Torino | Cho mượn | — |
| 28/01/2021 | Torino | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2020 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | US Torcy U19 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | US Torcy U17 | US Torcy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | US Torcy Youth | US Torcy U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Bussy Saint-Georges | US Torcy Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực45