
Michee Ngalina
Tiền vệCOD
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Michee Ngalina là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COD.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | B 2-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/20 | 1 | 10/19 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | 72 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1/10 | 0 | 3/9 | — | 7,66 |
| 05/10/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 5/6 | 0 | 4/19 | — | 6,14 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 2-2 | 20 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 4/8 | — | 6,92 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | 26 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 9/12 | 0 | 2/5 | — | 7,35 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 6 | 3 | 2 | 8/11 | 0 | 6/16 | V | 7,70 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 5/13 | — | 6,30 |
| 03/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/10 | 0 | 6/9 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/11/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 26/05/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 02/10/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 175 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/11/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2024 | Goztepe | Hartford Athletic | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 04/01/2024 | Haugesund | Goztepe | Cho mượn | — |
| 27/08/2023 | Goztepe | Haugesund | Chuyển nhượng 0.04M € | 40 nghìn € |
| 11/01/2023 | Colorado Springs | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Los Angeles FC | Colorado Springs | Cho mượn | — |
| 20/09/2021 | Colorado Springs | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Philadelphia Union | Colorado Springs | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/11/2019 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Cho mượn | — |
| 10/05/2019 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2019 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 06/06/2018 | Philadelphia Union | Philadelphia Union II | Cho mượn | — |
| 05/06/2018 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2018 | Montverde Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực42