Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michee Ngalina

Tiền vệCOD
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Michee Ngalina là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COD.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michee Ngalina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Brooklyn FCB 2-3800032112/20110/19—6,48
15/10/2026USL Championshipvs Charleston BatteryH 1-114000002/401/3—6,53
11/10/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 1-272103201/1003/9—7,66
05/10/2026USL Cupvs Louisville City FCB 0-190006125/604/19—6,14
26/09/2026USL Championshipvs Louisville City FCH 2-220104202/202/5—7,80
20/09/2026USL Championship@ Las Vegas LightsH 1-172101106/1014/8—6,92
17/09/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 2-026012229/1202/5—7,35
13/09/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 3-190116328/1106/16V7,70
09/09/2026USL Cupvs Colorado SpringsT 2-173001107/1215/13—6,30
03/09/2026USL Championship@ Charleston BatteryT 2-186103206/1006/9—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201818125 nghìn €
14/11/201818175 nghìn €
26/05/201919175 nghìn €
02/10/201919200 nghìn €
25/08/202020200 nghìn €
17/12/202020175 nghìn €
09/04/202121175 nghìn €
08/11/202121175 nghìn €
09/06/202222250 nghìn €
28/11/202222400 nghìn €
02/04/202322450 nghìn €
22/06/202323500 nghìn €
14/12/202323400 nghìn €
27/05/202424400 nghìn €
29/10/202424350 nghìn €
07/05/202525275 nghìn €
24/11/202525275 nghìn €
29/04/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/02/2024GoztepeHartford AthleticHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
04/01/2024HaugesundGoztepeCho mượn—
27/08/2023GoztepeHaugesundChuyển nhượng 0.04M €40 nghìn €
11/01/2023Colorado SpringsGoztepeChuyển nhượng—
30/12/2021Los Angeles FCColorado SpringsCho mượn—
20/09/2021Colorado SpringsLos Angeles FCChuyển nhượng—
31/12/2020Philadelphia UnionColorado SpringsChuyển nhượng Free—
29/11/2019Philadelphia Union IIPhiladelphia UnionCho mượn—
10/05/2019Philadelphia UnionPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—
07/05/2019Philadelphia Union IIPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
06/06/2018Philadelphia UnionPhiladelphia Union IICho mượn—
05/06/2018Philadelphia Union IIPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
24/04/2018Montverde AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com