Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michee Efete

Aldershot TownHậu vệCOD
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michee Efete là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Aldershot Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.024Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—101086030000——20—
ENL Cup2026-2027—22900000071%66%00—
Cúp FA2026-2027—117400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 860 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

ENL Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/35 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michee Efete · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026ENL Cupvs Norwich City U21T 5-3450000016/2101/1——
10/10/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 1-39000000—0—V—
30/09/2026Hạng 5 Anh@ HornchurchB 1-29000000—0———
26/09/2026Hạng 5 Anhvs TamworthT 5-19020000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anh@ BarrowB 0-16700000—0—V—
16/09/2026Hạng 5 Anhvs Yeovil TownH 1-19010000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Halifax TownT 1-09000000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ EastleighH 1-19000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs Harrogate TownT 3-19000000—0———
19/08/2026ENL Cupvs Fulham U21H 2-245000009/1403/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202326200 nghìn €
22/06/202326225 nghìn €
28/12/202326150 nghìn €
29/05/202427150 nghìn €
02/12/202427150 nghìn €
16/06/202528150 nghìn €
15/10/202528—

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free PlayerAldershot TownChuyển nhượng—
29/01/2026Yeovil TownFree PlayerTrở lại—
15/10/2025Free PlayerYeovil TownChuyển nhượng—
30/06/2025Ross County F.C.Free PlayerTrở lại—
31/01/2024Grimsby TownRoss County F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Wealdstone FCGrimsby TownChuyển nhượng—
06/07/2019Billericay TownWealdstone FCChuyển nhượng—
10/01/2019Maidstone UnitedBillericay TownChuyển nhượng—
04/01/2019Bath CityMaidstone UnitedCho mượn—
04/10/2018Maidstone UnitedBath CityChuyển nhượng—
26/07/2018Norwich City U23Maidstone UnitedChuyển nhượng Free—
30/05/2018Torquay UnitedNorwich City U23Cho mượn—
30/08/2017Norwich City U23Torquay UnitedChuyển nhượng—
03/07/2017BreidablikNorwich City U23Cho mượn—
08/05/2017Norwich City U23BreidablikChuyển nhượng—
30/06/2014Norwich City U18Norwich City U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy38
  • Sức mạnh50
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com