Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Micheal Agbekpornu

Raja Club AthleticTiền vệGHA
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Micheal Agbekpornu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Raja Club Athletic.

Tiểu sử Micheal Agbekpornu

Micheal Agbekpornu là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Raja Club Athletic, quốc tịch Ghana, hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải và sinh ngày 31/08/1998. Trong giải The Botola Pro, cầu thủ có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 21/08/2026, từ SD Huesca đến Raja Club Athletic. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—2218000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Micheal Agbekpornu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026La Liga 2@ CordobaH 1-1780011117/2247/10—6,56
24/05/2026La Liga 2vs CastellonB 0-1dự bị00000—0———
19/05/2026La Liga 2@ CD LeganesH 0-09002104/412/2—6,77
12/05/2026La Liga 2vs Real Sociedad BB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026La Liga 2@ Racing SantanderB 2-45000003/312/3—5,97
26/04/2026La Liga 2vs Real ZaragozaT 1-012000001/303/4—6,95
19/04/2026La Liga 2@ EibarB 1-2dự bị00000—0———
12/04/2026La Liga 2vs RC DeportivoH 1-1250000016/1800/2—6,32
05/04/2026La Liga 2@ UD Las PalmasB 1-2240010113/1612/6—6,43
02/04/2026La Liga 2vs Cultural LeonesaH 1-111000006/803/4—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20192150 nghìn €
03/05/20202125 nghìn €
15/01/20212250 nghìn €
17/11/202123100 nghìn €
27/03/202223175 nghìn €
28/05/202223200 nghìn €
27/10/202224200 nghìn €
15/05/202324250 nghìn €
17/12/202325400 nghìn €
03/06/202425400 nghìn €
22/12/202426500 nghìn €
08/06/202526400 nghìn €
21/12/202527400 nghìn €
21/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026SD HuescaRaja Club AthleticChuyển nhượng—
01/02/2026Slaven BelupoSD HuescaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
19/07/2023EgnatiaSlaven BelupoHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
17/07/2021Ghana Dream FCEgnatiaChuyển nhượng—
30/11/2018UnknownGhana Dream FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com