Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Zuber

Avia SwidnikTiền đạoPOL
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michal Zuber là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Avia Swidnik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
219Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—4436010000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—117810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: —20102016
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20101850 nghìn €
16/05/20111850 nghìn €
01/12/201220150 nghìn €
25/08/201321125 nghìn €
20/07/201422100 nghìn €
04/03/201522100 nghìn €
29/06/201523100 nghìn €
19/08/201624—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025Swidniczanka SwidnikAvia SwidnikChuyển nhượng—
24/07/2020Wisla PulawySwidniczanka SwidnikChuyển nhượng—
27/02/2019Gornik LecznaWisla PulawyChuyển nhượng Free—
30/06/2018Lewart LubartowGornik LecznaChuyển nhượng Free—
31/01/2017Orleta Radzyn PodlaskiLewart LubartowHết hạn mượn—
30/06/2016Lewart LubartowOrleta Radzyn PodlaskiHết hạn mượn—
30/06/2015Gornik Leczna BLewart LubartowHết hạn mượn—
30/06/2010Gornik Leczna BGornik LecznaChuyển nhượng—
23/04/2010Gornik Leczna U19Gornik Leczna BChuyển nhượng—
30/06/2009—Gornik Leczna U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com