Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Zapletal

1.SK ProstějovHậu vệCZE
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Michal Zapletal là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.SK Prostějov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—2111300000——20—
Chance Národní Liga2026-2027—20700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €2026: 25 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20161825 nghìn €
09/06/20171850 nghìn €
24/06/201920100 nghìn €
06/12/201921100 nghìn €
09/07/202021150 nghìn €
26/12/202022150 nghìn €
24/06/202122150 nghìn €
25/12/202123175 nghìn €
21/06/202223175 nghìn €
13/12/202224175 nghìn €
19/06/202324200 nghìn €
19/12/202325175 nghìn €
04/06/202425150 nghìn €
26/09/20242675 nghìn €
19/12/20242675 nghìn €
16/06/20252650 nghìn €
21/12/20252725 nghìn €
23/03/20262710 nghìn €
19/05/20262725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023FK Dukla Praha1.SK ProstějovCho mượn—
08/01/20231.SK ProstějovFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/12/2018SK Artis Brno1.SK ProstějovCho mượn—
26/07/20181.SK ProstějovSK Artis BrnoChuyển nhượng—
30/06/20161.SK Prostejov U191.SK ProstějovChuyển nhượng—
30/06/20141.SK Prostejov Youth1.SK Prostejov U19Chuyển nhượng—
29/06/2010SK Sigma Olomouc Youth1.SK Prostejov YouthCho mượn—
03/09/20081.SK Prostejov YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—
19/09/2007—1.SK Prostejov YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com