
Michal Vrana là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Fotbal Příbram.
Tiểu sử Michal Vrana
Michal Vrana, tiền vệ 27 tuổi người Czech Republic, hiện chơi cho câu lạc bộ Fotbal Příbram. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải, sinh ngày 18/06/1999. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2022. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất là ngày 15/07/2025, từ SK Vorwarts Steyr đến Fotbal Příbram; trước đó cầu thủ chuyển từ Askoe Oedt đến SK Vorwarts Steyr vào ngày 03/02/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/01/2024 | 24 | — |
| 22/09/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 23/09/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | SK Vorwarts Steyr | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Askoe Oedt | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Kremser | Askoe Oedt | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Chrudim | Kremser | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Bohemians Praha 1905 | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Bohemians1905 B | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Chrudim | Bohemians1905 B | Cho mượn | — |
| 16/02/2022 | Bohemians1905 B | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Bohemians1905 B | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Bohemians1905 B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Bohemians1905 B | Cho mượn | — |
| 21/02/2020 | Bohemians1905 B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Viktoria Žižkov | Bohemians1905 B | Cho mượn | — |
| 21/02/2019 | Bohemians1905 B | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bohemians 1905 U19 | Bohemians1905 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bohemians Prague 1905 U17 | Bohemians 1905 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bohemians Prague 1905 Youth | Bohemians Prague 1905 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2007 | — | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |