Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Tomič

FK Dukla PrahaHậu vệSVK
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Michal Tomič là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Dukla Praha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
661Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
661Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—6652710000——00—
Cúp Séc2026-2027—2113400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michal Tomič · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CSKA 1948 SofiaH 0-0dự bị00000—0———
25/07/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaH 1-1900021137/4826/7—6,83
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CSKA 1948 SofiaH 0-0dự bị00000—0———
14/07/2026Giao hữu CLBvs Besiktas JKT 3-2450020010/1615/6—6,09
16/05/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-335000001/801/3—5,79
11/05/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaT 1-0230000012/1813/6—7,09
04/05/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 3-06001115/501/1—7,28
27/04/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-115000004/1013/6V5,94
22/04/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaT 2-1dự bị00000—0———
18/04/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20161750 nghìn €
25/06/201718200 nghìn €
29/06/201819175 nghìn €
28/12/201819225 nghìn €
24/06/201920225 nghìn €
14/12/201920350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
26/12/202021300 nghìn €
24/06/202122250 nghìn €
25/12/202122250 nghìn €
21/06/202223250 nghìn €
13/12/202223500 nghìn €
19/06/202324500 nghìn €
19/12/2023241,5 triệu €
04/06/2024251,3 triệu €
11/12/2024251,2 triệu €
31/03/202526900 nghìn €
16/06/202526600 nghìn €
18/09/202526375 nghìn €
18/12/202526325 nghìn €
17/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Spartak TrnavaFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2025SK Slavia PrahaSpartak TrnavaChuyển nhượng—
29/06/2025MFK KarvináSK Slavia PrahaCho mượn—
30/01/2025SK Slavia PrahaMFK KarvináChuyển nhượng—
30/12/2024FK Bodo/GlimtSK Slavia PrahaCho mượn—
18/08/2024SK Slavia PrahaFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
29/06/2023FK Mladá BoleslavSK Slavia PrahaCho mượn—
03/02/2023SK Slavia PrahaFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
02/02/20231.FC SlováckoSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.21M €210 nghìn €
02/08/2020MSK Zilina1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/2019SampdoriaMSK ZilinaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2019MSK ZilinaSampdoriaCho mượn—
07/08/2018Sampdoria PrimaveraMSK ZilinaChuyển nhượng—
25/01/2017FK Senica U19 (- 2022)Sampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
24/01/2017Sampdoria PrimaveraFK Senica U19 (- 2022)Cho mượn—
30/06/2016Sampdoria U19Sampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
12/08/2015FK Senica Youth (- 2022)Sampdoria U19Chuyển nhượng 0.055M €55 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy40
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com