
Michal Surzyn là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.SK Prostějov.
Tiểu sử Michal Surzyn
Michal Surzyn, 29 tuổi, là hậu vệ của câu lạc bộ 1.SK Prostějov và mang quốc tịch Czech Republic (CZE). Anh cao 178 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải và sinh ngày 10/09/1997. Trong mùa hiện tại, anh ra sân 13 trận với 1003 phút, gồm 11 trận ở Chance Národní Liga và 2 trận ở Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2022), hợp đồng có hạn đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 19/07/2026, từ FK Pardubice đến 1.SK Prostějov.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
1.003Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 907 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 907 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/10/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 22/09/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | FK Pardubice | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Jablonec | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Pardubice | FK Jablonec | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 14/01/2021 | SK Sigma Olomouc | FK Pardubice | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 13/01/2021 | FK Pardubice | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | SK Sigma Olomouc | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2020 | Vitkovice | SK Sigma Olomouc | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | SK Sigma Olomouc | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sigma Olomouc B | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | FK Pardubice | Sigma Olomouc B | Cho mượn | — |
| 23/07/2017 | Sigma Olomouc B | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FK Mohelnice | Sigma Olomouc B | Cho mượn | — |
| 14/09/2016 | Sigma Olomouc B | FK Mohelnice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sigma Olomouc U19 | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FK Mohelnice | Sigma Olomouc U19 | Cho mượn | — |
| 13/03/2015 | Sigma Olomouc U19 | FK Mohelnice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FC Dolany | Sigma Olomouc U19 | Cho mượn | — |
| 30/07/2014 | Sigma Olomouc U19 | FC Dolany | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Sigma Olomouc U17 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SK Sigma Olomouc Youth | SK Sigma Olomouc U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực49