
Michal Smid
Hậu vệCZE
40Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Michal Smid là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2008 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/11/2008 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/08/2011 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2011 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/03/2013 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/05/2014 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/10/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/08/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 31 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 33 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Slavia Praha B | Retired | Tự do | — |
| 06/08/2020 | Bohemians 1905 | Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Brno | Bohemians 1905 | Cho mượn | — |
| 04/09/2019 | Bohemians 1905 | Brno | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2012 | Dukla Prague | Bohemians 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2010 | Dynamo Ceske Budejovice | Dukla Prague | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Dukla Prague | Dynamo Ceske Budejovice | Cho mượn | — |
| 01/09/2008 | Dynamo Ceske Budejovice | Dukla Prague | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2007 | Slavia Praha B | Dynamo Ceske Budejovice | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 30/06/2005 | SK Slavia Prague U19 | Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |