Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Ranko

FC STK 1914 SamorinHậu vệSVK
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Michal Ranko là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC STK 1914 Samorin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—219100000——10—
Slovak Cup2026-2027—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201622100 nghìn €
27/06/201723125 nghìn €
27/12/201723150 nghìn €
12/07/201824175 nghìn €
09/07/202026125 nghìn €
27/12/202026175 nghìn €
11/10/202127200 nghìn €
25/12/202127250 nghìn €
22/06/202228275 nghìn €
15/12/202228275 nghìn €
20/06/202329225 nghìn €
26/12/202329225 nghìn €
06/06/202430125 nghìn €
26/12/202430125 nghìn €
19/06/202531125 nghìn €
18/12/202531100 nghìn €
19/03/20263275 nghìn €
17/05/20263275 nghìn €
10/09/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026MFK SkalicaFC STK 1914 SamorinChuyển nhượng—
30/06/2023MichalovceMFK SkalicaChuyển nhượng—
14/07/2021MFK SkalicaMichalovceChuyển nhượng—
06/01/2020Free playerMFK SkalicaChuyển nhượng—
30/06/2019Motor LublinFree playerTrở lại—
26/07/2018FK SenicaMotor LublinChuyển nhượng—
10/07/2017TrencinFK SenicaChuyển nhượng—
29/06/2017FK SenicaTrencinCho mượn—
17/02/2017TrencinFK SenicaChuyển nhượng—
30/01/2017FC ViOn Zlate Moravce-VrableTrencinCho mượn—
30/06/2016TrencinFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
29/06/2016AFC Nove Mesto nad VahomTrencinCho mượn—
25/02/2016TrencinAFC Nove Mesto nad VahomChuyển nhượng—
30/12/2015Slovan NemsovaTrencinCho mượn—
27/02/2014TrencinSlovan NemsovaChuyển nhượng—
30/12/2013Spartak Dubnica nad VahomTrencinCho mượn—
16/07/2013TrencinSpartak Dubnica nad VahomChuyển nhượng—
30/06/2013AS Trencin U19TrencinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật31
  • Tư duy42
  • Sức mạnh70
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com