Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Piter-Bučko

Tatran LMHậu vệSVK
40Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Michal Piter-Bučko là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tatran LM.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak 2.Liga2026-2027—12121.08000000——10—
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 275 nghìn €2011: 175 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20102450 nghìn €
22/01/201125275 nghìn €
17/06/201125175 nghìn €
19/06/201125175 nghìn €
19/01/201226200 nghìn €
05/06/201226250 nghìn €
26/09/201226250 nghìn €
07/02/201327250 nghìn €
17/07/201327200 nghìn €
21/07/201327200 nghìn €
03/09/201327175 nghìn €
12/09/201327175 nghìn €
13/03/201529150 nghìn €
29/06/201529150 nghìn €
16/01/201630100 nghìn €
03/09/201630100 nghìn €
01/03/201731100 nghìn €
04/07/201731150 nghìn €
15/01/201832150 nghìn €
02/07/201832150 nghìn €
20/02/20193350 nghìn €
17/07/20193375 nghìn €
27/02/202034100 nghìn €
23/02/20213575 nghìn €
29/06/20213575 nghìn €
13/01/20223675 nghìn €
23/06/20223650 nghìn €
17/11/20223725 nghìn €
15/06/20233725 nghìn €
14/07/202337—
26/09/20243825 nghìn €
26/12/20243925 nghìn €
19/06/20253910 nghìn €
18/12/20254010 nghìn €
17/05/20264010 nghìn €
10/09/20264010 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com