
Michal Kohút là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
232Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 232 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 79% | 41% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/84 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 1/4 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Sigma Olomouc | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 3/4 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 1-0 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 2 | 4/10 | — | 8,10 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/17 | 1 | 2/3 | — | 6,63 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 2/3 | — | 5,87 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/03/2025 | 24 | 850 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2025 | 1.FC Slovácko | FC Baník Ostrava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Pardubice | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 05/07/2019 | 1.FC Slovácko | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Slovacko U19 | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2013 | — | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực46