
Michal Hošek là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Vysočina Jihlava.
Tiểu sử Michal Hošek
Michal Hošek là hậu vệ thi đấu cho FC Vysočina Jihlava, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 25 tuổi, sinh ngày 22/04/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu và 1 bàn thắng, toàn bộ tại giải Chance Národní Liga. Giá trị thị trường hiện tại được ghi là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € (2022), với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2024, khi cầu thủ rời SK Slavia Praha B để gia nhập FC Vysočina Jihlava.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | SK Slavia Praha B | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fotbal Příbram | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | SK Slavia Praha B | Fotbal Příbram | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | MFK Karviná | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | SK Slavia Praha B | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | SK Slavia Praha B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2012 | Bohemians Prague 1905 Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | SK Zbraslav Youth | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |