Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michal Bárta

1.SK ProstějovThủ mônCZE
36Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Michal Bárta là thủ môn 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.SK Prostějov.

Tiểu sử Michal Bárta

Michal Bárta là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ 1.SK Prostějov, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 83 kg và sinh ngày 23/12/1989. Giá trị thị trường cao nhất của Michal Bárta là 200 nghìn € (2016). Hồ sơ theo giải ghi nhận cầu thủ ở giải Cúp Séc.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €20082023
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/20081850 nghìn €
29/10/201222100 nghìn €
13/10/201525200 nghìn €
02/08/201626200 nghìn €
18/12/201626150 nghìn €
09/06/201727150 nghìn €
20/12/201727150 nghìn €
13/07/201828150 nghìn €
29/12/201829125 nghìn €
24/06/201929125 nghìn €
09/07/202030100 nghìn €
24/06/202131100 nghìn €
25/12/202132100 nghìn €
21/06/202232150 nghìn €
13/12/202232150 nghìn €
19/06/202333125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Hana ProstejovSK SULKO ZabrehChuyển nhượng—
04/03/2026FC Kostelec na HaneHana ProstejovChuyển nhượng—
25/02/2024TJ Pilana ZboroviceFC Kostelec na HaneChuyển nhượng—
17/07/20231.SK ProstějovTJ Pilana ZboroviceChuyển nhượng—
21/01/2021Frydek-Mistek1.SK ProstějovChuyển nhượng—
06/08/2020Slavoj TrebisovFrydek-MistekChuyển nhượng—
20/02/2020Frydek-MistekSlavoj TrebisovChuyển nhượng—
07/07/2019FK TřinecFrydek-MistekChuyển nhượng—
03/09/2018FK JablonecFK TřinecChuyển nhượng—
29/06/2018Bohemians Praha 1905FK JablonecCho mượn—
11/02/2018FK JablonecBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
02/07/2015SK Sigma OlomoucFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2014Dynamo Ceske BudejoviceSK Sigma OlomoucCho mượn—
19/02/2014SK Sigma OlomoucDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
30/12/2013FC Baník OstravaSK Sigma OlomoucCho mượn—
23/07/2012SK Sigma OlomoucFC Baník OstravaChuyển nhượng—
29/06/2012SK SULKO ZabrehSK Sigma OlomoucCho mượn—
22/03/2012SK Sigma OlomoucSK SULKO ZabrehChuyển nhượng—
29/06/2011FK CaslavSK Sigma OlomoucCho mượn—
22/07/2010SK Sigma OlomoucFK CaslavChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com