Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michaell Chirinos

CD OlimpiaTiền đạoHON
31Tuổi
165Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Michaell Chirinos là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo CD Olimpia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Honduras Primera Division2026-2027—3216120000——00—
Cúp Trung Mỹ2026—321521006289%57%007,06
Supercopa de Honduras——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/87 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Supercopa de Honduras · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michaell Chirinos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Alianza FC (PAN)T 3-1181021113/1411/2—7,60
06/08/2026Cúp Trung Mỹ@ UMECITT 2-1700020138/4111/3—6,37
29/07/2026Cúp Trung Mỹvs Deportivo MixcoT 2-0640021327/3212/2—7,20
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs CubaT 3-1830051325/2913/13—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201823500 nghìn €
07/02/2019231,0 triệu €
29/11/201924900 nghìn €
16/02/202024700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
19/12/202126300 nghìn €
19/06/202227300 nghìn €
22/12/202227350 nghìn €
21/05/202327350 nghìn €
01/01/202428300 nghìn €
12/06/202428300 nghìn €
03/12/202429300 nghìn €
07/05/202529250 nghìn €
27/11/202530300 nghìn €
02/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy64
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com