
Michael·Uchebo
Tiền đạo
36Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Michael·Uchebo là tiền đạo 36 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/08/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 09/01/2011 | 20 | 450 nghìn € |
| 29/06/2011 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/01/2012 | 21 | 750 nghìn € |
| 08/01/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/06/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/02/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/02/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/02/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/07/2016 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | Retired | Rangers International FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2019 | Rangers International FC | Retired | Tự do | — |
| 11/11/2018 | Free player | Rangers International FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Wydad Casablanca | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2017 | Free player | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2017 | Boavista FC | Free player | Trở lại | — |
| 10/10/2014 | Free player | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Cercle Brugge | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2012 | VVV Venlo | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2010 | Rangers International FC | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2007 | Enugu Rangers IFC Jugend | Rangers International FC | Chuyển nhượng | — |