Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Smith

Mansfield TownTiền đạoENG
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Michael Smith là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Mansfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
789Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—99728502261064%51%107,27
Cúp EFL2026-2027—11450001070%0%006,45
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10160000050%55%006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 728 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/26
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/201 (64%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/126 (51%)
Không chiến thắng / thua
43 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonT 3-0902162120/3018/10—9,74
16/10/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedH 1-190104207/1205/11—7,82
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BromleyT 2-1900152314/3116/15—7,62
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonH 2-262102108/906/11V7,57
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 0-0900020117/23011/19—6,42
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityB 0-1800022016/25214/27—5,94
03/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-5dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 5-2680030014/2219/15—6,42
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedB 1-2691021110/1904/11—7,43
20/08/2026Cúp EFLvs Manchester City U21B 1-445001027/1000/6—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20111975 nghìn €
01/03/20132150 nghìn €
11/07/201321100 nghìn €
26/02/201523200 nghìn €
15/10/201523200 nghìn €
29/05/201624200 nghìn €
04/08/201624200 nghìn €
23/09/201826200 nghìn €
27/06/201927800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
14/10/202028650 nghìn €
09/03/202129700 nghìn €
29/06/202230800 nghìn €
04/04/202331700 nghìn €
08/06/202331500 nghìn €
20/12/202332300 nghìn €
23/05/202432300 nghìn €
29/12/202433250 nghìn €
26/05/202533250 nghìn €
02/12/202534250 nghìn €
27/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Preston North EndMansfield TownChuyển nhượng—
21/07/2025Sheffield WednesdayPreston North EndChuyển nhượng—
30/06/2022Rotherham UnitedSheffield WednesdayChuyển nhượng—
10/01/2018BuryRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/08/2017PortsmouthBuryChuyển nhượng—
30/05/2017Northampton TownPortsmouthCho mượn—
30/01/2017PortsmouthNorthampton TownChuyển nhượng—
30/06/2016Swindon TownPortsmouthChuyển nhượng—
02/05/2016PortsmouthSwindon TownCho mượn—
31/01/2016Swindon TownPortsmouthChuyển nhượng—
03/01/2016BarnsleySwindon TownCho mượn—
31/08/2015Swindon TownBarnsleyChuyển nhượng—
22/01/2014Charlton AthleticSwindon TownHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
31/12/2013AFC WimbledonCharlton AthleticCho mượn—
29/07/2013Charlton AthleticAFC WimbledonChuyển nhượng—
30/05/2013Colchester UnitedCharlton AthleticCho mượn—
07/03/2013Charlton AthleticColchester UnitedChuyển nhượng—
10/01/2013Newport CountyCharlton AthleticCho mượn—
04/11/2012Charlton AthleticNewport CountyChuyển nhượng—
11/03/2012Accrington StanleyCharlton AthleticCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com